ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiết kế đồ họa" (1件)
thiết kế đồ họa
日本語
名グラフィックデザイン
Tôi thích thiết kế đồ họa.
グラフィックデザインが好きだ。
類語検索結果 "thiết kế đồ họa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiết kế đồ họa" (1件)
Tôi thích thiết kế đồ họa.
グラフィックデザインが好きだ。
